Hans Holbein the Younger (1497–1543) là họa sĩ người Đức sinh tại thành phố Augsburg – một trung tâm thương mại và văn hóa quan trọng của châu Âu thời Phục hưng. Ông là con trai của Hans Holbein the Elder, một họa sĩ nổi tiếng thời hậu Gothic, nên từ nhỏ đã được tiếp xúc với hội họa và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ truyền thống nghệ thuật gia đình. Holbein trưởng thành trong bối cảnh xã hội châu Âu biến động mạnh mẽ về tôn giáo và tư tưởng, khi tinh thần nhân văn Phục hưng đang phát triển sâu rộng. Quan niệm sáng tác của ông phản ánh rõ tinh thần thời đại: đề cao con người cá nhân, trí tuệ và cái nhìn hiện thực, khoa học đối với cuộc sống.
Trong sự nghiệp hội họa, Hans Holbein the Younger được xem là một trong những họa sĩ chân dung vĩ đại nhất châu Âu thế kỉ XVI, góp phần định hình chuẩn mực tranh chân dung phương Tây. Ông chủ yếu sáng tác tranh chân dung, bên cạnh đó còn có các tác phẩm tôn giáo và tranh minh họa sách. Thuộc trường phái Phục hưng Bắc Âu, tranh của Holbein nổi bật bởi nét vẽ sắc sảo, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ cùng khả năng lồng ghép nhiều biểu tượng ẩn dụ tinh tế. Nghệ thuật của ông kết hợp hài hòa kỹ thuật hội họa Đức với tinh thần nhân văn của châu Âu thời Phục hưng, tạo nên những tác phẩm vừa chân thực vừa giàu chiều sâu trí tuệ.

Bức tranh The Ambassadors (Những ngài đại sứ) được Hans Holbein the Younger sáng tác năm 1533, trong bối cảnh châu Âu chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng nhân văn và những biến động tôn giáo thời kì Cải cách. Chính hoàn cảnh ấy đã khiến tác phẩm mang đậm dấu ấn của tinh thần tri thức, khoa học và những suy tư về con người thời Phục hưng. Tranh được thực hiện bằng chất liệu sơn dầu trên gỗ với kích thước lớn (207 × 209,5 cm), cho phép họa sĩ thể hiện các chi tiết vô cùng tinh xảo, đồng thời tạo cảm giác trang trọng, uy nghi, khiến người xem như đang trực tiếp đối diện với hai nhân vật trong tranh. Không chỉ là một tác phẩm chân dung, bức tranh còn được xem như tuyên ngôn nghệ thuật về quyền lực, tri thức và vị thế xã hội của con người thời Phục hưng.

Vào đầu thế kỉ XVI, châu Âu vẫn nằm dưới quyền lực to lớn của Giáo hội La Mã, nhưng bên trong lại xuất hiện nhiều dấu hiệu suy đồi về đạo đức và quyền lực. Một trong những vấn đề gây phẫn nộ nhất là việc bán “thẻ miễn tội” (Indulgences). Giáo hội tuyên bố rằng con người có thể dùng tiền để giảm hình phạt cho tội lỗi của bản thân hoặc người thân nơi luyện ngục, trong khi số tiền thu được chủ yếu dùng để xây dựng Nhà thờ Thánh Peter ở Rome. Bên cạnh đó là nạn buôn bán chức tước trong giáo hội (Simony), khi nhiều chức vị quan trọng được mua bằng tiền hoặc trao cho người thân, khiến không ít giáo sĩ thiếu hiểu biết và đời sống tâm linh thực sự. Những hiện tượng ấy làm dấy lên sự bất mãn sâu sắc trong giới trí thức và người dân châu Âu.
Cùng lúc đó, phong trào Nhân văn thời Phục hưng phát triển mạnh mẽ, làm thay đổi cách con người nhìn nhận thế giới. Các học giả như Erasmus quay trở lại nghiên cứu các văn bản Kinh Thánh bằng tiếng Hy Lạp và Latinh nguyên bản, từ đó phát hiện nhiều sai lệch trong cách diễn giải của Giáo hội. Sự ra đời của máy in do Johannes Gutenberg phát minh đã giúp tri thức và Kinh Thánh được phổ biến rộng rãi hơn bao giờ hết. Con người bắt đầu tự đọc, tự suy luận và đặt câu hỏi thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào lời giảng của các linh mục. Tri thức, khoa học và tinh thần lí tính dần thay thế sự phục tùng mù quáng kéo dài suốt nhiều thế kỉ.
Năm 1517, Martin Luther công bố 95 luận đề phản đối Giáo hội, mở đầu cho phong trào Cải cách Tin Lành. Ông cho rằng con người được cứu rỗi bằng đức tin chứ không phải bằng tiền bạc hay những nghi lễ rườm rà. Quan điểm này trực tiếp đe dọa quyền lực và lợi ích của Giáo hoàng, khiến châu Âu bị chia rẽ sâu sắc: một bên trung thành với Công giáo La Mã, một bên theo Tin Lành. Sự thống nhất lâu đời của Kitô giáo châu Âu từ đó bắt đầu tan vỡ, kéo theo những biến động lớn về chính trị, tư tưởng và xã hội.
Bối cảnh trực tiếp nhất của bức tranh lại gắn với triều đình Anh dưới thời Henry VIII. Nhà vua cần một người con trai để duy trì vương triều Tudor nhưng hoàng hậu Catherine xứ Aragon không thể sinh người nối dõi, nên ông muốn ly dị để cưới Anne Boleyn. Tuy nhiên, Giáo hoàng không chấp thuận vì Catherine là họ hàng của Hoàng đế La Mã Thần thánh Charles V – người đang có ảnh hưởng lớn tại Rome. Trước bế tắc ấy, Henry VIII quyết định cắt đứt quan hệ với Giáo hội La Mã và tự tuyên bố mình là người đứng đầu Giáo hội Anh. Nước Anh từ đó trở thành một quốc gia tách biệt về tôn giáo và ngoại giao với phần còn lại của châu Âu Công giáo.
Chính trong thời điểm đầy biến động ấy, Hans Holbein the Younger đã sáng tác bức tranh. Các dụng cụ khoa học được đặt trang trọng trên kệ gỗ thể hiện niềm tin mạnh mẽ của con người thời Phục hưng vào tri thức và khả năng nhận thức thế giới. Tuy nhiên, chi tiết sợi dây đàn lute bị đứt lại gợi nên cảm giác bất hòa, tượng trưng cho sự chia rẽ và khủng hoảng tinh thần của châu Âu đương thời. Vì thế, tác phẩm không chỉ là một bức chân dung mang tính chính trị mà còn là hình ảnh cô đọng của cả một thời đại đang đứng giữa ranh giới của niềm tin, quyền lực và sự đổi thay.
TÌM HIỂU TÁC PHẨM
1. Nhân vật
1.1. Jean de Dinteville (1504–1555) là một đại sứ trẻ tuổi và tài năng của triều đình Pháp, từng nhiều lần được cử sang Anh với vai trò sứ thần ngoại giao. Ông đại diện cho tầng lớp quý tộc – chính trị gia thời Phục hưng, những con người vừa nắm giữ quyền lực chính trị, vừa đóng vai trò kết nối giữa các quốc gia trong bối cảnh châu Âu đầy biến động về tôn giáo và quyền lực. Sự xuất hiện của Jean de Dinteville trong bức tranh không chỉ mang ý nghĩa cá nhân mà còn phản chiếu hình ảnh tầng lớp tinh hoa châu Âu thời bấy giờ: giàu có, học thức, tự tin và ý thức sâu sắc về vị thế của mình trong lịch sử.

Trang phục của Jean de Dinteville được Holbein thể hiện với độ tinh xảo đáng kinh ngạc. Ông mặc một chiếc áo khoác đen dày lót lông linh miêu – loại lông thú quý hiếm chỉ dành cho giới quý tộc cao cấp. Những sợi lông được vẽ tỉ mỉ đến mức người xem gần như có thể cảm nhận được độ mềm và độ dày của chất liệu, cho thấy đỉnh cao của nghệ thuật tả thực thời Phục hưng. Bên trong lớp áo khoác là chiếc áo dài lụa màu hồng với tay áo satin được cắt xẻ cầu kỳ, các đường cắt được giữ bằng những thẻ vàng nhỏ xíu. Tổng thể trang phục tạo cảm giác nặng, dày và phồng rộng, khiến thân thể nhân vật như mở rộng ra trong không gian tranh, qua đó khuếch đại sự uy nghi và quyền lực của ông.
Các phụ kiện đi kèm càng nhấn mạnh địa vị và chiều sâu biểu tượng của nhân vật. Ở ngang hông, Jean de Dinteville đeo một con dao găm mạ vàng – dấu hiệu đặc trưng của tầng lớp quý tộc. Trên vỏ dao có khắc tuổi của ông là 29, như một cách ghi dấu thời điểm đỉnh cao của tuổi trẻ và danh vọng. Những tua rua xanh vàng cạnh chuôi dao được thể hiện bằng kỹ thuật tinh vi đến mức tạo cảm giác ánh sáng đang phản chiếu trên từng sợi chỉ. Trên chiếc mũ của ông xuất hiện một huy hiệu hình đầu lâu nhỏ bé nhưng được đặt ở vị trí cao nhất của cơ thể. Chi tiết ấy gợi đến tư tưởng memento mori – lời nhắc nhở rằng con người, dù giàu sang hay quyền lực đến đâu, cuối cùng vẫn không thể thoát khỏi cái chết.
Nổi bật trên nền áo tối màu là sợi dây chuyền vàng bản lớn với mặt dây hình Michael the Archangel đang tiêu diệt ác quỷ. Đây là huân chương cao quý của hoàng gia Pháp chứ không đơn thuần là trang sức. Hình tượng Thánh Michael – biểu tượng của công lý thiêng liêng và cuộc chiến giữa thiện với ác – được đặt ngay trên ngực một con người đang khoác lên mình vẻ xa hoa thế tục, tạo nên sự đối lập đầy ý nghĩa giữa niềm tin tôn giáo và quyền lực trần thế. Tư thế đứng của Jean de Dinteville cũng mang tính tượng đài rõ nét: phần vai được độn cao và mở rộng sang hai bên khiến thân trên trở nên bề thế, còn ánh nhìn thì hướng thẳng về phía trước, gần như chạm trực tiếp vào người xem. Tất cả tạo nên hình ảnh một con người đầy tự tin, quyền lực, nhưng đồng thời cũng mang trong mình cảm thức sâu xa về sự hữu hạn của đời người.
1.2. Georges de Selve (1508–1541) là Giám mục của Lavaur, đồng thời cũng là một học giả nhân văn có học vấn uyên thâm và có mối quan hệ thân thiết với Jean de Dinteville. Sự xuất hiện của ông trong bức tranh không chỉ mang ý nghĩa cá nhân mà còn đại diện cho tầng lớp trí thức – tôn giáo của châu Âu thời Phục hưng: những con người vừa tham gia vào hoạt động ngoại giao, vừa giữ vai trò bảo vệ đời sống tinh thần và tri thức của xã hội. Nếu Jean de Dinteville tượng trưng cho quyền lực chính trị và thế tục, thì Georges de Selve lại gợi lên hình ảnh của trí tuệ, học vấn và suy tư tôn giáo trong một thời đại đang biến động dữ dội.

Trang phục của Georges de Selve mang vẻ sang trọng kín đáo và trang nghiêm. Ông mặc một bộ áo choàng giáo sĩ được lót lông, dệt từ loại vải lụa hoa văn màu nâu tím quý phái, cho thấy địa vị cao trong xã hội. Tuy nhiên, vẻ sang trọng ấy không phô trương mạnh mẽ như y phục của Jean de Dinteville mà thiên về chiều sâu trầm tĩnh và nội tâm hơn. Điều đáng chú ý là ông không mặc bộ áo choàng giám mục chính thức. Dù tài năng và có vị trí quan trọng, Georges de Selve vẫn còn quá trẻ để được tấn phong đầy đủ. So với người bạn đồng hành, trang phục của ông ít tạo khối và không mở rộng thân thể trong không gian tranh, khiến dáng đứng trở nên thu mình hơn. Đây có thể xem là một dụng ý của Holbein nhằm nhấn mạnh sự khác biệt giữa quyền lực tinh thần và quyền lực thế tục trong xã hội châu Âu đương thời.
Chi tiết quan trọng nhất gắn với Georges de Selve là cuốn sách mà ông đặt tay lên. Cuốn sách ấy không chỉ hé lộ độ tuổi của ông – khoảng ngoài hai mươi – mà còn trở thành biểu tượng cho tri thức và đời sống tinh thần. Nếu Jean de Dinteville khắc tuổi của mình lên một con dao găm mạ vàng, biểu tượng của hành động, quyền lực và cá tính mạnh mẽ, thì Georges de Selve lại “gắn” tuổi trẻ của mình với sách vở. Điều đó cho thấy ông xác định bản thân thông qua học vấn và xem tri thức là điểm tựa trong thế giới. Trong bối cảnh châu Âu đang diễn ra những cuộc tranh luận thần học và cải cách tôn giáo gay gắt, sách và tri thức không còn đơn thuần là công cụ học thuật mà đã trở thành một thứ “vũ khí tư tưởng” có khả năng làm thay đổi xã hội.
Tư thế đứng của Georges de Selve cũng phản ánh rõ vai trò và vị thế của ông trong bố cục bức tranh. Thân hình ông nhỏ hơn, phần vai không được độn cao và mở rộng như Jean de Dinteville, khiến sự hiện diện của ông có phần lùi lại. Ánh nhìn của ông cũng không trực diện và mạnh mẽ như người bạn đồng hành. Tuy nhiên, chính sự thu mình ấy lại mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Trong thế giới đầy biến động của thế kỉ XVI, quyền lực của Giáo hội và tầng lớp trí thức đang dần bị lấn át bởi sức mạnh chính trị và thế tục. Holbein không diễn tả điều đó bằng lời, mà âm thầm để nó hiện lên qua hình khối, khoảng không gian và tư thế của nhân vật trong tranh.
1.3. Tương quan giữa hai nhân vật
Khi đặt Jean de Dinteville và Georges de Selve trong mối tương quan tổng thể, có thể thấy Holbein đã xây dựng một bố cục đầy dụng ý. Jean de Dinteville đứng bên trái với dáng vẻ vững chãi: chân dang rộng, vai độn cao, thân hình gần như chiếm trọn một khối không gian lớn. Ánh nhìn trực diện cùng bộ trang phục xa hoa khiến ông hiện lên như biểu tượng của quyền lực thế tục và sức mạnh chính trị. Ngược lại, Georges de Selve đứng bên phải với tư thế kín đáo hơn, tay nhẹ đặt lên cuốn sách, ánh mắt trầm tĩnh và có phần hướng nội. Không gian mà ông chiếm giữ hẹp hơn, trang phục cũng ít tạo khối hơn, tạo cảm giác lùi lại phía sau. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là hai nhân vật không hề quay lưng hay tách rời nhau. Họ đứng song song và cùng hướng về phía người xem, như một tuyên ngôn về sự song hành của hai lĩnh vực quan trọng trong xã hội Phục hưng: một bên là chính trị – ngoại giao, một bên là tri thức – tôn giáo.

Mối quan hệ giữa hai người cũng mang ý nghĩa vượt lên trên tình bạn ngoài đời thực. Trong bức tranh, họ giống như hai “cực” bổ sung cho nhau trong tư tưởng của thời đại. Sự gắn kết ấy được thể hiện tinh tế qua việc cả hai cùng dựa vào chiếc kệ chứa các dụng cụ khoa học, thiên văn và nghệ thuật – biểu tượng của tri thức nhân văn thời Phục hưng. Chiếc kệ không chỉ đóng vai trò liên kết bố cục mà còn như một nền tảng chung nơi quyền lực chính trị và đời sống tinh thần gặp gỡ nhau. Qua đó, Holbein cho thấy con người thời Phục hưng không chỉ khao khát quyền lực hay đức tin riêng lẻ, mà còn mong muốn dung hòa tri thức, khoa học, nghệ thuật và đời sống xã hội trong cùng một thế giới quan thống nhất.
2. Sự xung đột trong đồ vật
2.1. Sự xung đột giữa vũ trụ lý tưởng và thế giới con người
Một trong những tầng ý nghĩa sâu sắc nhất của bức tranh nằm ở sự đối lập giữa “đại vũ trụ” và “tiểu vũ trụ” – giữa trật tự lý tưởng của vũ trụ với thế giới đầy bất ổn của con người. Ở trung tâm bức tranh, giữa hai nhân vật là một chiếc kệ hai tầng chất đầy những đồ vật gắn với tri thức và đời sống thời đại: quả cầu thiên văn, quả địa cầu, đồng hồ mặt trời đa diện, thước đo góc, lịch thiên văn, đàn lute, sáo, sách toán học và sách thánh ca Luther… Đây không đơn thuần là các vật dụng trang trí mà là cả một hệ thống biểu tượng về nhận thức của con người thời Phục hưng. Holbein sắp đặt chúng theo hai tầng rõ rệt: tầng trên đại diện cho bầu trời, thiên văn và thế giới lý tưởng; tầng dưới gắn với mặt đất, đời sống con người và thực tại trần thế.

Tầng trên của chiếc kệ tượng trưng cho “đại vũ trụ” – một thế giới vận hành theo quy luật khách quan, ổn định và hài hòa. Ở đây xuất hiện hàng loạt dụng cụ thiên văn như quả cầu thiên thể, đồng hồ mặt trời đa diện, la bàn, thước đo góc và lịch thiên văn. Đó là những công cụ dùng để đo đạc chuyển động của bầu trời, xác định thời gian và khám phá quy luật vận động của vũ trụ. Tất cả đều hoạt động dựa trên tính chính xác, logic và khả năng dự đoán, hoàn toàn không phụ thuộc vào cảm tính con người. Không gian ấy gợi lên niềm tin lớn lao của thời Phục hưng vào khoa học và lý tính: con người có thể hiểu được thế giới thông qua tri thức.
Ngay cả sàn nhà trong tranh cũng mang ý nghĩa biểu tượng sâu xa. Hoa văn Cosmati mà Holbein tái hiện không phải một thiết kế tưởng tượng mà được tham khảo từ sàn của Westminster Abbey. Trong tư duy triết học thời trung đại và Phục hưng, kiểu hoa văn hình học ấy thường được xem như mô hình thu nhỏ của vũ trụ – một hệ thống có tổ chức, trật tự và tính cân bằng. Nó phản ánh quan niệm về “đại vũ trụ” (macrocosm): một thế giới vĩ mô tồn tại khách quan, ổn định và hài hòa. Việc Holbein đặt các dụng cụ thiên văn ở tầng cao hơn, tách biệt khỏi đời sống thường nhật, càng nhấn mạnh tính siêu việt và lý tưởng của vũ trụ. Trong cái nhìn ấy, vũ trụ giống như một trật tự hoàn chỉnh mà con người luôn hướng tới và cố gắng khám phá.
Trái ngược với tầng trên, tầng dưới của chiếc kệ đại diện cho “tiểu vũ trụ” – thế giới của con người với đời sống thực tiễn, nghệ thuật và tinh thần. Ở đây xuất hiện đàn lute, bộ sáo, sách thánh ca, sách toán học và quả địa cầu mặt đất. Tuy nhiên, những đồ vật này lại chứa đầy dấu hiệu của sự bất ổn và rạn nứt. Dây đàn lute bị đứt, một cây sáo bị thiếu khỏi ống đựng, quả địa cầu được đặt lệch, sách thánh ca mở dang dở, còn cuốn sách toán học lại mở ở trang phép chia. Tất cả tạo nên cảm giác về một thế giới đang mất đi sự hòa hợp vốn có. Nếu âm nhạc trong tư tưởng cổ điển tượng trưng cho sự hòa điệu của vũ trụ và con người, thì dây đàn bị đứt chính là hình ảnh của sự bất hòa và chia cắt.

Những chi tiết ấy gợi liên tưởng trực tiếp đến bối cảnh châu Âu thế kỉ XVI – thời đại của những cuộc cải cách tôn giáo, tranh chấp chính trị và khủng hoảng niềm tin. Khi phong trào Cải cách Tin Lành bùng nổ, sự thống nhất lâu đời của Kitô giáo châu Âu bị phá vỡ, xã hội rơi vào chia rẽ sâu sắc. Holbein dường như muốn cho thấy rằng con người tuy ngày càng hiểu biết hơn về vũ trụ, có khả năng đo đạc bầu trời và khám phá quy luật tự nhiên, nhưng lại không thể giữ được sự hài hòa trong chính thế giới của mình. Qua sự đối lập giữa tầng trên và tầng dưới, họa sĩ đã dựng nên một hình ảnh đầy tính triết học: một “đại vũ trụ” ổn định, có trật tự đối lập với “tiểu vũ trụ” của con người đang rạn nứt, hỗn loạn và đầy biến động.

2.2 Sự xung đột trong khoa học – nghệ thuật – tôn giáo: Sự rạn nứt trong tôn giáo và chính trị qua lăng kính nghệ thuật và khoa học.
Một tầng ý nghĩa quan trọng khác của The Ambassadors là sự xung đột giữa khoa học, nghệ thuật và tôn giáo – qua đó phản ánh tình trạng rạn nứt sâu sắc của châu Âu thế kỉ XVI. Holbein không trực tiếp mô tả chiến tranh hay xung đột chính trị, nhưng ông để cho những đồ vật trong tranh âm thầm kể lại sự chia cắt của thời đại. Nghệ thuật, khoa học và tín ngưỡng vốn từng được xem là những con đường cùng hướng tới chân lý, nay lại trở thành nơi bộc lộ những bất hòa trong xã hội và đời sống tinh thần con người.
Ở phương diện nghệ thuật, các nhạc cụ trong tranh giữ vai trò như một hệ thống biểu tượng cho sự hòa hợp đã bị phá vỡ. Trong tư tưởng Phục hưng, âm nhạc không chỉ là thú vui giải trí mà còn tượng trưng cho sự cân bằng giữa con người và vũ trụ. Tuy nhiên, chiếc đàn lute ở tầng dưới lại bị đứt một dây, còn bộ sáo trong bao da thì thiếu mất một cây sáo. Những chi tiết nhỏ ấy mang ý nghĩa sâu xa: một dàn nhạc chỉ có thể tạo nên âm thanh hoàn chỉnh khi mọi nhạc cụ cùng hiện diện và hòa điệu với nhau. Việc thiếu sáo hay đứt dây đàn gợi nên hình ảnh một “dàn đồng ca” Kitô giáo đã bị chia cắt, không còn khả năng tạo nên sự đồng thanh thống nhất như trước.

Sự chia rẽ ấy càng hiện rõ qua cuốn sách thánh ca được mở trên kệ dưới. Cuốn sách mở đúng vào hai bài thánh ca quan trọng của Martin Luther: bản tiếng Đức của bài Veni Sancte Spiritus (“Cầu xin Chúa Thánh Thần”) và bài thánh ca về Mười Điều Răn. Việc Holbein lựa chọn những bài hát liên quan đến Chúa Thánh Thần – biểu tượng của sự soi sáng và hợp nhất – đặt cạnh các dấu hiệu của đổ vỡ như dây đàn đứt hay cây sáo thất lạc tạo nên một nghịch lý đầy ám ảnh. Dường như bức tranh đang phản chiếu nỗ lực tuyệt vọng của châu Âu trong việc tìm kiếm tiếng nói chung giữa Công giáo và Tin Lành giữa lúc những mâu thuẫn giáo phái ngày càng trở nên không thể hàn gắn.

Ở góc trên bên trái của bức tranh còn xuất hiện hình ảnh cây thập tự giá bị che khuất một phần sau tấm rèm xanh. Chi tiết này nhỏ bé nhưng giàu sức gợi. Trong một thời đại mà khoa học, tri thức và tham vọng chính trị đang phát triển mạnh mẽ, đức tin dường như bị đẩy lùi vào phía sau, bị che phủ bởi những cuộc tranh chấp quyền lực và chia rẽ tôn giáo. Tuy vậy, cây thập tự giá vẫn hiện diện, như một dấu hiệu cho thấy khát vọng cứu rỗi và niềm tin tâm linh chưa hoàn toàn biến mất khỏi đời sống con người.

Không chỉ nghệ thuật, ngay cả khoa học trong bức tranh cũng phản ánh sự phân rã của thời đại. Cuốn sách toán học của Peter Apian được mở đúng ở trang nói về phép chia – một lựa chọn mang tính biểu tượng rõ rệt. Trên tầng trên, hệ thống các đồng hồ mặt trời lại chỉ những mốc thời gian không thống nhất: có mặt đồng hồ chỉ khoảng 9 giờ 30, trong khi những mặt khác lại chỉ khoảng 10 giờ 30. Sự lệch nhau ấy khiến ngay cả những công cụ vốn tượng trưng cho tính chính xác và trật tự cũng trở nên bất đồng. Một số học giả còn cho rằng chiếc đồng hồ hình trụ trong tranh xác định ngày 11 tháng 5 năm 1533 – thời điểm Thomas Cranmer mở phiên tòa tuyên bố cuộc hôn nhân giữa Henry VIII và Catherine xứ Aragon là vô hiệu.

Sự kiện ấy trở thành bước ngoặt lịch sử của châu Âu. Về chính trị, nó đánh dấu sự đoạn tuyệt giữa nước Anh với Vatican, khi Henry VIII tự đặt mình lên vị trí đứng đầu Giáo hội Anh thay vì phụ thuộc vào Giáo hoàng. Về xã hội, đây là khởi đầu cho cuộc Cải cách Anh, dẫn đến sự ra đời của Anh giáo và làm thay đổi sâu sắc cấu trúc quyền lực cũng như kinh tế của đất nước. Qua những chi tiết khoa học tưởng như khách quan và chính xác, Holbein cho thấy rằng ngay cả tri thức và khoa học cũng không đứng ngoài những biến động của lịch sử. Chúng trở thành bằng chứng cho sự xung đột ngày càng gay gắt giữa quyền lực Giáo hội và quyền lực quốc gia, giữa niềm tin tôn giáo và tham vọng chính trị của con người thời Phục hưng.
(Còn tiếp)