花中神仙(正体简体.English) Deutsch.Japanese.Tiếng Việt.한글

怒放人间醉万家(正体简体.English) Deutsch.Japanese.Tiếng Việt.한글
 

花中神仙

 

海棠素有“国艳”之称,更有“花中神仙”之美誉,是自古以来雅俗共赏的名花。

平民百姓喜欢她;皇家贵族珍爱她;文人墨客赞赏她。

初识海棠,是在老宅的院墙边。那株海棠树不知挺立了多少春秋,枝干虬曲苍劲,盘错着岁月的痕迹,却在春风掠过时,骤然迸发出蓬勃的生机。花苞初绽时,是浓郁的胭脂红,像蘸饱了朱砂的画笔,在枝头细细勾勒,鼓鼓囊囊的花苞蓄满能量,带着蓄势待发的劲头。当花苞张开,便露出了浓淡相宜的朱红花瓣,花心缀着细碎的藤黄花蕊,在阳光下熠熠生辉。她从不开得稀疏零落,总是团团簇拥,挂满枝桠,把整棵树晕染成一片绯红的云霞,热闹繁盛,又不失温婉雅致。

细雨落时,海棠更添一番动人风情。雨丝打在花瓣上,晶莹的水珠凝在瓣边与花心,宛若缀上了串串珍珠。雨水洗尽尘埃,花色愈发润泽鲜亮,宛如浸了露的丹砂,又似含泪的胭脂,楚楚动人。

海棠的风骨,藏在热诚的盛放中。她不畏春寒料峭,该开则开;她不挑生长环境,哪怕是一方窄小院落、一道斑驳墙边,也能深深扎根,茁壮成长,开出满树花朵。

海棠花期虽短,但花开花落,皆是诗意。可以说,没有海棠就没有如许好诗;同样,没有好诗,也就没有如此永恒的海棠之美誉。

陆游诗云:“虽艳无俗姿,太皇真富贵。”形容海棠美艳高雅。

苏轼诗云:“只恐夜深花睡去,故烧高烛照红妆。”写出了其对海棠的敬慕之意。

而曹雪芹诗云:“半卷湘帘半掩门,碾冰为土玉为盆。偷来梨蕊三分白,借得梅花一缕魂。

月窟仙人缝缟抉,秋闺怨女拭啼痕。娇羞默默同谁诉,倦倚西风夜已昏。”这是他眼里的圣洁无比,不沾染丝毫成熟之气,犹如九天仙女下凡一般的海棠。

人间春日,幸有海棠。

图文:村松

花中神仙

海棠素有“國艷”之稱,更有“花中神仙”之美譽,是自古以來雅俗共賞的名花。

平民百姓喜歡她;皇家貴族珍愛她;文人墨客讚賞她。

初識海棠,是在老宅的院牆邊。那株海棠樹不知挺立了多少春秋,枝幹虯曲蒼勁,盤錯著歲月的痕跡,卻在春風掠過時,驟然迸發出蓬勃的生機。花苞初綻時,是濃郁的胭脂紅,像蘸飽了硃砂的畫筆,在枝頭細細勾勒,鼓鼓囊囊的花苞蓄滿能量,帶著蓄勢待發的勁頭。當花苞張開,便露出了濃淡相宜的朱紅花瓣,花心綴著細碎的藤黃花蕊,在陽光下熠熠生輝。她從不開得稀疏零落,總是團團簇擁,掛滿枝椏,把整棵樹暈染成一片緋紅的雲霞,熱鬧繁盛,又不失溫婉雅致。

細雨落時,海棠更添一番動人風情。雨絲打在花瓣上,晶瑩的水珠凝在瓣邊與花心,宛若綴上了串串珍珠。雨水洗盡塵埃,花色愈發潤澤鮮亮,宛如浸了露的丹砂,又似含淚的胭脂,楚楚動人。

海棠的風骨,藏在熱誠的盛放中。她不畏春寒料峭,該開則開;她不挑生長環境,哪怕是一方窄小院落、一堵斑駁牆邊,也能深深扎根,茁壯成長,開出滿樹花朵。

海棠花期雖短,但花開花落,皆是詩意。可以說,沒有海棠就沒有如許好詩;同樣,沒有好詩,也就沒有如此永恆的海棠之美譽。

陸游詩云:“雖艷無俗姿,太皇真富貴。”形容海棠美艷高雅。

蘇軾詩云:“只恐夜深花睡去,故燒高燭照紅妝。”寫出了其對海棠的敬慕之意。

而曹雪芹詩云:“半卷湘簾半掩門,碾冰為土玉為盆。偷來梨蕊三分白,借得梅花一縷魂。月窟仙人縫縞袂,秋閨怨女拭啼痕。嬌羞默默同誰訴,倦倚西風夜已昏。”這是他眼裡聖潔無比、不染絲毫俗氣、猶如九天仙女下凡一般的海棠。

人間春日,幸有海棠。

圖文:村松

The Celestial Flower Among Blossoms

The begonia has long been known as the “national beauty” and is also honored as the “celestial flower among blossoms.” It has been cherished throughout history as a flower appreciated equally by both refined and ordinary tastes.

Common people admire her; royal families treasure her; scholars and poets praise her.

My first encounter with the begonia was beside the courtyard wall of an old home. The tree had stood through countless springs and autumns—its trunk twisted and rugged, bearing the marks of time. Yet when the spring breeze brushed past, it suddenly burst into vibrant life.

When the buds first appeared, they were a rich cinnabar red, like a brush soaked in vermilion carefully outlining the branches. Plump and full, they carried the energy of imminent bloom. When the buds opened, they revealed petals of layered crimson, with tiny golden-yellow stamens shimmering under the sunlight. The flowers never bloom sparsely or sparsely scattered; instead, they gather in clusters, covering the branches and transforming the entire tree into a rosy cloud—lively and abundant, yet still graceful and refined.

When light rain falls, the begonia becomes even more enchanting. Raindrops rest upon the petals like strings of pearls, glistening at the edges and in the center of the blossoms. The rain washes away dust, and the colors grow richer and more luminous—like cinnabar infused with dew, or rouge touched by tears, delicate and moving.

The character of the begonia lies in its sincere and passionate blooming. It is unafraid of the lingering chill of early spring; it blooms whenever it should. It is not picky about its surroundings—whether in a narrow courtyard or beside a weathered wall, it can take root deeply and grow vigorously, producing a full canopy of blossoms.

Though its blooming period is short, every moment of its flowering and falling carries poetic beauty. One could say that without the begonia, there would not be so many beautiful poems; likewise, without those poems, the begonia would not hold such an everlasting reputation.

Lu You wrote: “Though richly colored, it bears no vulgar charm—truly noble and splendid.” This praises the begonia’s elegant beauty.

Su Shi wrote: “I fear the flowers may fall asleep in the night, so I light a tall candle to admire their red beauty.” This expresses his deep admiration for the begonia.

Cao Xueqin wrote:
“Half-rolled silk curtains, half-closed doors;
Soil made of ice, jade as the flower pot.
Borrowing three parts of pear blossom’s white,
And a trace of plum blossom’s soul.
A fairy from the moon cave sewing white garments,
Or a sorrowful maiden wiping away tears in her chamber.
So shy, so silent—whom can she confide in?
Leaning tiredly against the western wind as night falls.”

In his eyes, the begonia is pure and untainted, like a celestial maiden descending from the heavens, untouched by worldly dust.

In the spring of the human world, how fortunate we are to have the begonia.

Text & Images: Muramatsu

Die himmlische Blume unter den Blüten

Die Begonie gilt seit jeher als die „nationale Schönheit“ und trägt auch den ehrwürdigen Namen „himmlische Blume unter den Blumen“. Seit alters her ist sie eine geschätzte Zierpflanze, bewundert von allen Schichten der Gesellschaft.

Das einfache Volk liebt sie; der Adel und die königlichen Familien schätzen sie; Dichter und Gelehrte preisen sie.

Meine erste Begegnung mit der Begonie war an der Mauer eines alten Innenhofs. Der Baum dort stand schon viele Frühlinge und Herbste hindurch. Sein Stamm war knorrig und stark gewunden, gezeichnet von den Spuren der Zeit. Doch als der Frühlingswind darüberstrich, brach er plötzlich in voller Lebenskraft hervor.

Die ersten Knospen waren ein intensives Zinnoberrot, als hätte ein Pinsel voller roter Tusche sie sorgfältig auf die Zweige gesetzt. Voll und kraftgeladen kündigten sie das bevorstehende Erblühen an. Wenn sich die Knospen öffneten, erschienen Blütenblätter in tiefem, harmonischem Rot, in deren Zentrum feine gelb-goldene Staubgefäße im Sonnenlicht schimmerten. Die Blüten wachsen nie vereinzelt oder spärlich, sondern dicht gedrängt in üppigen Gruppen, die den gesamten Baum in eine rosarote Wolke verwandeln—lebendig und prachtvoll, zugleich jedoch sanft und elegant.

Bei feinem Regen entfaltet die Begonie ihre besondere Schönheit. Regentropfen bleiben wie Perlen an Blütenblättern und Blütenherzen hängen. Der Regen wäscht den Staub fort, und die Farben werden noch leuchtender und reiner—wie in Tau getränktes Zinnober oder Tränen benetzte Rougefarben, zart und berührend.

Der Charakter der Begonie zeigt sich in ihrer leidenschaftlichen Blüte. Sie fürchtet die Kühle des frühen Frühlings nicht und blüht, wenn ihre Zeit gekommen ist. Sie ist nicht anspruchsvoll gegenüber ihrer Umgebung—selbst an einer engen Hofmauer oder in einer unscheinbaren Ecke kann sie tief Wurzeln schlagen und voller Kraft wachsen.

Auch wenn ihre Blütezeit kurz ist, trägt jeder Moment ihres Erblühens und Vergehens poetische Schönheit in sich. Man könnte sagen: Ohne die Begonie gäbe es nicht so viele großartige Gedichte; und ohne diese Gedichte wäre ihr Ruhm nicht so unvergänglich.

Lu You schrieb: „Obwohl farbenprächtig, zeigt sie keine vulgäre Schönheit—wahrlich edel und prachtvoll.“

Su Shi schrieb: „Ich fürchte, die Blumen könnten in der Nacht einschlafen, daher entzünde ich hohe Kerzen, um ihre rote Schönheit zu bewundern.“

Cao Xueqin schrieb:
„Halb geöffnete Seidenvorhänge, halb verschlossene Türen;
Erde aus Eis, Jade als Blumentopf.
Drei Teile weißen Birnenblütenschnees entliehen,
und ein Hauch der Seele der Pflaumenblüte geborgt.
Eine Fee aus der Mondhöhle in weißen Gewändern,
oder eine traurige Frau, die Tränen in der Kammer wischt.
So schüchtern, so still—wem kann sie sich anvertrauen?
Erschöpft lehnt sie sich gegen den Westwind, während die Nacht fällt.“

In seinen Augen ist die Begonie makellos rein, wie eine himmlische Jungfrau, die aus den Himmeln herabgestiegen ist, unberührt vom Staub der Welt.

Im Frühling dieser Welt ist es ein Glück, dass es die Begonie gibt.

Text & Bilder: Muramatsu

花の中の神仙

ベゴニアは古くから「国の美」と称され、さらに「花の中の神仙」とも讃えられる、古今東西で雅俗を問わず愛されてきた名花である。

庶民は彼女を好み、皇族や貴族は彼女を珍重し、文人墨客は彼女を讃えた。

初めてベゴニアに出会ったのは、古い家の中庭の塀際であった。その木はどれほどの春秋を経てきたのか分からないほど、幹はごつごつとねじれ、年月の痕跡を刻んでいた。しかし春風が吹き抜けた瞬間、そこに力強い生命力が一気に満ちあふれた。

つぼみは深い紅、まるで朱砂をたっぷり含んだ筆で枝に描かれたかのようで、ふっくらとした蕾の一つひとつに、これから咲き誇ろうとするエネルギーが満ちていた。花が開くと、濃淡の美しい朱紅の花びらが現れ、中心には細やかな黄金色の雄しべが陽光にきらめく。花は決して疎らに咲くことはなく、いつも枝いっぱいに群れをなし、木全体を紅色の雲霞へと染め上げる。その姿は華やかでありながら、どこかしとやかで優美でもある。

小雨が降ると、ベゴニアはさらに美しさを増す。雨粒は花びらの上に真珠のように宿り、花の縁や中心に輝く。雨は塵を洗い流し、花の色は一層鮮やかに、まるで露に浸された丹砂のように、あるいは涙に濡れた紅のように、儚くも美しく輝く。

ベゴニアの風骨は、その情熱的な開花にある。春の寒さを恐れず、咲くべき時には迷わず咲く。環境を選ばず、たとえ狭い庭の一角や古びた塀際であっても、深く根を張り、力強く成長し、見事に花を咲かせる。

花期は短い。しかしその咲く瞬間も散る瞬間も、すべてが詩である。ベゴニアがなければ数多くの美しい詩は生まれず、また詩がなければ、この花の永遠の美名もまた存在しなかっただろう。

陸游は言う:「艶やかでありながら俗っぽさがなく、まことに高貴な美しさである。」

蘇軾は言う:「夜更けに花が眠ってしまうのではと恐れ、高い蝋燭を灯して紅の姿を照らした。」

そして曹雪芹は詠む:
「半ば巻かれた簾、半ば閉じた門。
氷を土とし、玉を鉢とする。
梨の花の白を三分借り、梅の魂を一筋借りる。
月の洞の仙人が白衣を縫い、
秋の閨の女が涙を拭う。
ひそやかに、誰に語ることもなく、
西風に寄りかかり夜は更けていく。」

彼の目に映るベゴニアは、俗塵に染まることのない、まるで九天より降り立った仙女のように清らかである。

人間の春に、ベゴニアがあることは幸いである。

文・写真:村松

Hoa trong cõi thần tiên

Thu hải đường từ xưa được gọi là “quốc diễm”, lại có mỹ danh “hoa trong cõi thần tiên”, là loài hoa nổi tiếng được cả thanh lẫn tục cùng yêu thích.

Dân thường yêu nàng; vương tộc, quý tộc trân trọng nàng; văn nhân mặc khách tán thưởng nàng.

Lần đầu gặp thu hải đường là bên bức tường sân của ngôi nhà cũ. Cây hải đường ấy không biết đã đứng vững qua bao nhiêu mùa xuân thu, thân cây uốn lượn gồ ghề, mang dấu ấn của thời gian, nhưng khi gió xuân lướt qua, sức sống bỗng bùng nổ mãnh liệt.

Khi nụ hoa mới hé, đó là sắc đỏ son đậm như chu sa, như nét bút thấm đầy màu đỏ tỉ mỉ vẽ lên cành cây. Những nụ hoa căng tràn sinh lực, mang theo sức mạnh sắp bừng nở. Khi nụ mở ra, những cánh hoa đỏ thắm hiện ra với sắc độ đậm nhạt hài hòa, giữa tâm hoa điểm nhụy vàng li ti lấp lánh dưới ánh mặt trời. Hoa không bao giờ thưa thớt, mà luôn nở thành từng chùm, từng cụm, phủ kín cả tán cây, biến cả cây thành một đám mây hồng rực rỡ—vừa náo nhiệt vừa thanh nhã.

Khi mưa nhẹ rơi xuống, thu hải đường lại càng thêm vẻ quyến rũ. Những hạt mưa đọng trên cánh hoa như chuỗi ngọc trai lấp lánh ở rìa và giữa bông hoa. Mưa rửa sạch bụi trần, khiến sắc hoa càng thêm tươi thắm, như chu sa thấm sương, như son phảng phất lệ, đẹp đến nao lòng.

Khí chất của thu hải đường nằm ở sự nở rộ đầy nhiệt thành. Nàng không sợ rét xuân, đến thời điểm thì nở; không kén chọn môi trường sống—dù là góc sân nhỏ hẹp hay bức tường cũ kỹ, cũng có thể bén rễ sâu và vươn mình mạnh mẽ, nở rộ thành cả một tán hoa.

Dù thời gian nở hoa ngắn ngủi, nhưng từng khoảnh khắc nở rồi tàn đều mang vẻ đẹp thi vị. Có thể nói, không có thu hải đường thì không có bao nhiêu bài thơ tuyệt đẹp; và nếu không có những bài thơ ấy, vẻ đẹp của thu hải đường cũng khó mà trở thành bất diệt trong lòng người.

Lục Du viết: “Tuy rực rỡ nhưng không tục, thật là vẻ đẹp cao quý.”

Tô Thức viết: “Chỉ sợ đêm khuya hoa ngủ mất, nên thắp nến cao để ngắm sắc hồng.”

Còn Tào Tuyết Cần viết:
“Rèm nửa cuốn, cửa nửa khép;
đất làm từ băng, ngọc làm chậu hoa.
Mượn ba phần trắng của hoa lê,
vay một sợi hồn của hoa mai.
Tiên nhân động trăng may áo trắng,
thiếu nữ khuê phòng lau lệ sầu.
E ấp lặng thầm biết nói cùng ai,
tựa gió tây mỏi mệt, đêm đã tàn.”

Trong mắt ông, thu hải đường thuần khiết vô ngần, như tiên nữ từ cõi trời giáng thế, không vương chút bụi trần.

Giữa mùa xuân nhân gian, thật may có thu hải đường.

Hình và chữ: Muramatsu

꽃 속의 신선

해당화는 예로부터 “국염(國艷)”이라 불리며, 또한 “꽃 속의 신선”이라는 아름다운 별칭을 지닌, 예와 속을 아우르며 사랑받아 온 명화이다.

서민들은 그녀를 좋아하고, 왕족과 귀족은 그녀를 아끼며, 문인과 묵객들은 그녀를 찬탄한다.

해당화를 처음 본 것은 오래된 집의 마당 담장 옆이었다. 그 나무는 얼마나 많은 세월을 견뎌 왔는지 알 수 없을 만큼 굽이치고 뒤틀린 줄기를 지니고 있었고, 세월의 흔적이 고스란히 새겨져 있었다. 그러나 봄바람이 스치는 순간, 그 안에서 갑작스레 생명의 기운이 폭발하듯 솟아올랐다.

처음 피어나는 꽃봉오리는 짙은 주홍빛이었다. 마치 진사(朱砂)를 듬뿍 머금은 붓이 가지 위에 정성스럽게 색을 그려 넣은 듯했다. 팽팽하게 부푼 꽃봉오리마다 피어날 힘이 가득 담겨 있었다. 꽃이 피어나면 농담이 어우러진 붉은 꽃잎이 펼쳐지고, 중심에는 작은 황금빛 꽃술이 햇빛 아래 반짝인다. 꽃은 절대 듬성듬성 피지 않고 언제나 무리지어 가지를 가득 채우며, 나무 전체를 붉은 노을 구름처럼 물들인다. 그 모습은 활기차면서도 품격이 있다.

가랑비가 내릴 때 해당화는 더욱 아름답다. 빗방울은 꽃잎 위에 진주처럼 맺혀 꽃 가장자리와 중심에서 반짝인다. 빗물은 먼지를 씻어내고 꽃빛은 더욱 선명하고 윤택해지며, 마치 이슬에 적신 단사(丹砂) 같고 눈물에 젖은 연지처럼 애처롭고도 아름답다.

해당화의 기품은 그 뜨거운 개화 속에 있다. 봄의 찬 기운을 두려워하지 않고, 피어야 할 때는 반드시 핀다. 또한 환경을 가리지 않아 좁은 마당 한쪽이나 오래된 담장 옆에서도 깊이 뿌리내리고 힘차게 자라난다.

비록 꽃피는 시간은 짧지만, 피고 지는 모든 순간이 시와 같다. 해당화가 없었다면 아름다운 시 또한 많지 않았을 것이고, 시가 없었다면 해당화의 영원한 아름다움 또한 존재하기 어려웠을 것이다.

육유는 말했다. “화려하되 속되지 않고, 참으로 고귀한 아름다움이다.”

소식은 말했다. “밤이 깊어 꽃이 잠들까 두려워, 높은 촛불을 밝혀 붉은 자태를 비추었다.”

그리고 조설근은 노래했다.
“반쯤 걷힌 발, 반쯤 닫힌 문,
얼음을 흙으로 삼고 옥을 화분으로 삼네.
배꽃의 흰빛 삼분을 빌리고
매화의 혼 한 가닥을 빌려왔네.
달 속 선인이 흰 옷을 꿰매고
가을 규방의 여인이 눈물을 닦네.
수줍고 고요하여 누구에게 말할까,
서풍에 기대어 밤은 이미 깊었네.”

그의 눈에 비친 해당화는 티끌 하나 없는 순수한 존재로, 마치 하늘에서 내려온 선녀와도 같았다.

인간의 봄날에 해당화가 있다는 것은 참으로 큰 축복이다.

글·사진: 무라마쓰

迎接新世紀