Xưởng Kolb trong khoảnh khắc hoàng hôn nhìn ra vành phía Nam của Đại Vực Grand Canyon. Ảnh: Matanya / CC BY 2.0.
Nhờ nhiếp ảnh và phương tiện điện ảnh đang chớm nở thời ấy, hai anh em đã biến Grand Canyon từ một vùng đất hoang vu bị lãng quên thành một điểm đến du lịch.
Những năm đầu thế kỷ 20, khi Đại Vực Grand Canyon vẫn còn là một vùng biên viễn hẻo lánh chứ chưa trở thành biểu tượng toàn cầu, hai anh em đến từ bang Pennsylvania đã tự đặt mình — theo đúng nghĩa đen — ở rìa của lịch sử. Ông Ellsworth và Emery Kolb xuất hiện tại vành phía Nam không phải với tư cách nhà khoa học hay quan chức chính phủ, mà là những nhiếp ảnh gia sở hữu bản năng nhạy bén về thời điểm, tính trình diễn và sức mạnh đang hình thành của hình ảnh.
Chính các tác phẩm của họ đã góp phần định hình cách người Mỹ nhìn nhận Grand Canyon. Qua đó, anh em nhà Kolb trở thành những người tiên phong sớm trong lĩnh vực nhiếp ảnh thương mại tại một trong những cảnh quan hùng vĩ nhất nước Mỹ.

Đoàn khảo sát Grand Canyon chụp ảnh lưu niệm vào ngày 1 tháng 8 năm 1923 tại Lees Ferry. Emery Kolb đứng ngoài cùng bên phải, giữ vai trò thuyền trưởng. Ảnh: Tư liệu công cộng.
Hai anh em thích phiêu lưu
Ellsworth L. Kolb, sinh năm 1876, đặt chân tới Grand Canyon vào năm 1901, đúng thời điểm hệ thống đường sắt dẫn tới miền Bắc Arizona — được củng cố bởi tuyến Santa Fe Railway và các đơn vị liên kết — đang giúp vành phía Nam ngày càng dễ tiếp cận đối với du khách từ miền Đông và Trung Tây Hoa Kỳ. Khi ấy, Grand Canyon vẫn còn hoang sơ, hầu như chưa được khai thác, và chỉ mới bắt đầu được nhìn nhận như một điểm đến du lịch thay vì một thử thách gian nan.
Ông Ellsworth nhanh chóng nhận ra rằng những du khách này — nhiều người lần đầu tiên đối diện với cảnh quan hùng vĩ đến vậy — đều mong muốn có một bằng chứng hữu hình cho trải nghiệm của mình. Nhiếp ảnh chính là lời chứng ấy. Một năm sau, ông gọi người em trai Ellsworth… (Emery C. Kolb), sinh năm 1881, tới hội ngộ. Emery đến vào năm 1902, mang theo chiếc máy ảnh, năng khiếu âm nhạc và khát vọng phiêu lưu.

Anh em nhà Kolb đứng trên ban công nhìn xuống phòng trưng bày nghệ thuật của Khu nhà xưởng lịch sử Kolb. Ảnh: Kilarnee / CC BY-SA 2.0.
Hai anh em khởi đầu một cách khiêm tốn, dựng lều gần điểm đầu đường mòn Bright Angel — nơi các đoàn la chở khách bắt đầu hành trình xuống lòng hẻm núi. Họ chụp ảnh du khách ngay bên mép vực và hẹn trao lại những bức ảnh hoàn chỉnh khi khách quay trở lên.
Công việc này vô cùng vất vả. Nguồn nước ổn định để tráng rửa ảnh trên vành núi là điều hiếm hoi, buộc anh em Kolb thường xuyên phải gánh vật tư từ các mạch nước và suối phía dưới, sắp xếp công việc theo nhịp di chuyển của đường mòn. Họ chạy đua với thời gian để kịp xử lý ảnh trước khi các đoàn la trở về, biến tốc độ và sức bền thành lợi thế cạnh tranh. Cách làm ấy nhanh chóng phát huy hiệu quả và sớm mang lại lợi nhuận.
Đến năm 1904, hai anh em bắt đầu xây dựng một cơ sở hoạt động cố định — công trình về sau được biết đến với tên gọi Xưởng Kolb. Nằm chênh vênh ngay trên mép hẻm núi, tại điểm đầu đường mòn Bright Angel, xưởng được mở rộng từng phần trong suốt hai thập kỷ tiếp theo.
Vừa là nơi ở, vừa là nơi kinh doanh, Kolb Studio là một tòa nhà nhiều tầng neo mình vào lớp đá vôi Kaibab, với những ban công vươn thẳng ra không trung. Du khách bước qua cánh cửa nơi đây không chỉ để chụp ảnh, mà còn để trò chuyện, nghe kể chuyện, và trải nghiệm cảm giác thân mật đặc biệt khi đứng bên trong một ngôi nhà đang vận hành, lơ lửng trên vực sâu hun hút.
Tinh thần phiêu lưu
Ngay từ đầu, anh em Kolb đã nhìn nhận nhiếp ảnh như một trải nghiệm, chứ không chỉ đơn thuần là sự ghi chép. Những bức ảnh của họ không chỉ tái hiện địa chất, mà còn truyền tải được quy mô, chuyển động và dấu ấn con người — những đoàn la uốn lượn xuống lòng hẻm núi, các bóng người nhỏ bé in hình trên những vách đá phân tầng, ánh sáng cắt ngang bề mặt đá.
Những hình ảnh ấy được lan truyền rộng rãi, xuất hiện trong các album, bưu thiếp và những buổi thuyết trình minh họa, đưa Grand Canyon bước vào phòng khách, trường học và hội trường thị trấn ở những nơi xa xôi ngoài Arizona. Đại Vực trở nên quen thuộc với công chúng từ rất lâu trước khi nó thực sự dễ tiếp cận.

Một bức ảnh chụp năm 1920 ghi lại những khúc cua ngoằn ngoèo của các đoạn đường zích-zắc trong Grand Canyon, bang Arizona. Ảnh: Tư liệu công cộng.
Nỗ lực tham vọng nhất của họ diễn ra vào năm 1911, khi hai anh em dấn thân vào một hành trình đầy hiểm nguy dọc theo sông Colorado xuyên qua Grand Canyon. Dù trước đó đã có những đoàn thám hiểm đường sông, rất ít người từng thử thực hiện chuyến đi này cùng máy quay, và càng hiếm hơn nữa là với mục đích trình chiếu trước công chúng.
Mang theo chiếc máy quay phim vận hành bằng tay nặng nề, anh em Kolb ghi lại các ghềnh thác dữ dội, những đoạn phải khuân vác thuyền, cùng những khoảnh khắc suýt gặp thảm họa trên một lộ trình thử thách cả sức bền con người lẫn thiết bị. Trở lại mép hẻm núi, bộ “phim Grand Canyon” của họ nhanh chóng trở thành điểm nhấn trung tâm tại Xưởng Kolb.
Du khách chen chúc trong khán phòng nhỏ để dõi theo hành trình của hai anh em hiện lên trên màn ảnh. Các buổi chiếu phim thường đi kèm phần thuyết minh trực tiếp — nhiều khi do chính ông Emery đảm nhiệm. Suốt nhiều thập kỷ, những thước phim ấy được trình chiếu đều đặn, mang đến cho khán giả một chuyến “xuống hẻm núi” gián tiếp, tới những nơi mà phần lớn họ sẽ không bao giờ đặt chân tới.
Đó vừa là giải trí, vừa là giáo dục, đồng thời cũng là một hình thức quảng bá. Có lẽ không có điểm thu hút đơn lẻ nào khác góp phần củng cố danh tiếng của anh em Kolb vượt ra ngoài nhiếp ảnh tĩnh (ảnh chụp) mạnh mẽ đến vậy.

Máy chiếu phim Peerless 35mm nguyên bản mà anh em Kolb sử dụng từ năm 1915 cho đến thập niên 1960. Thiết bị này được phát hiện lại vào năm 2006. Ảnh: TM / CC BY 2.0.
Thành công của hai anh em không phải là không có xung đột. Khi du lịch tại Grand Canyon ngày càng mở rộng, các tập đoàn thương mại lớn hơn — đặc biệt là Fred Harvey Company — tìm cách tập trung quyền khai thác dịch vụ, trong đó có nhiếp ảnh. Anh em Kolb đã kiên quyết phản kháng, xoay xở giữa các hợp đồng, tranh chấp lãnh địa và những thay đổi trong cơ chế quản lý liên bang để bảo vệ quyền tự chủ của mình.
Việc họ có thể trụ vững trước những đối thủ quyền lực vượt trội không chỉ cho thấy tài năng phía sau ống kính, mà còn phản ánh sự bền bỉ và năng lực kinh doanh sắc sảo trong một môi trường ngày càng bị quản lý chặt chẽ. Đến thập niên 1920, mối quan hệ cộng tác giữa hai anh em tan rã. Ông Ellsworth rời Grand Canyon và cuối cùng định cư tại California, nơi ông qua đời vào năm 1960. Ông Emery tiếp tục ở lại Xưởng Kolb, duy trì hoạt động kinh doanh và sinh sống trên mép hẻm núi suốt hơn nửa thế kỷ. Ông trở thành một gương mặt quen thuộc tại Grand Canyon — đón tiếp du khách, kể chuyện và gìn giữ xưởng cho đến khi qua đời năm 1976, hưởng thọ 95 tuổi.
Vào thời điểm đó, Grand Canyon đã là vườn quốc gia trong nhiều thập kỷ, và thế giới mà anh em Kolb từng góp phần giới thiệu đã thay đổi sâu sắc. Mỗi năm, hàng triệu người đổ về đây, mang theo những chiếc máy ảnh của riêng mình. Tuy vậy, Xưởng Kolb vẫn tồn tại. Dù từng đứng trước nguy cơ bị tháo dỡ vào giữa thế kỷ 20 khi các tiêu chuẩn của công viên nghiêng về sự đồng nhất kiến trúc, công trình này đã được bảo tồn nhờ việc được xếp hạng di tích lịch sử.
Đến thập niên 2010, Xưởng Kolb được trùng tu. Ngày nay, nơi đây hoạt động như một phòng trưng bày và hiệu sách do Grand Canyon Conservancy quản lý, trưng bày các bức ảnh, thiết bị và phim tư liệu của hai anh em Kolb.

Trong giai đoạn 2013–2014, các phần nền tảng của ngôi nhà anh em Kolb đã được trùng tu nhằm bảo tồn cho các thế hệ mai sau. Ảnh: Terri Attridge / CC BY 2.0.
Anh em Kolb không phát minh ra nhiếp ảnh, và họ cũng không phải là những người duy nhất ghi lại miền Viễn Tây Hoa Kỳ. Tuy nhiên, họ nằm trong số những nhiếp ảnh gia sớm nhất xây dựng được một mô hình kinh doanh thương mại bền vững và thành công ngay trong không gian của một vườn quốc gia. Họ sớm nhận ra rằng nhiếp ảnh có thể trở thành cầu nối giữa thiên nhiên hoang dã và trí tưởng tượng của công chúng — rằng hình ảnh có khả năng biến những địa danh xa xôi thành trải nghiệm mang tính cá nhân.
Bản năng của du khách hiện đại — dừng lại để đóng khung khung cảnh Grand Canyon, ghi lại bằng chứng về sự hiện diện của mình, và mang theo phong cảnh ấy dưới dạng hình ảnh — phần nào bắt nguồn từ tấm gương của họ. Hơn một thế kỷ trôi qua, ánh sáng vẫn đổ xuống những vách đá ấy, và du khách vẫn dừng chân tại những vị trí nơi anh em Kolb từng đặt máy ảnh.
Grand Canyon vẫn rộng lớn, thờ ơ và không thể bị thu gọn. Nhưng nhờ anh em Kolb, nơi đây đã trở thành một trong những địa danh đầu tiên của nước Mỹ được “nhìn thấy” đúng nghĩa — được nhìn theo cách đã vĩnh viễn thay đổi cách quốc gia hình dung về quy mô của chính mình.
Theo Brian D'Ambrosio - The Epoch Times
Brian D’Ambrosio là một tác giả chuyên viết thể loại phi hư cấu với số lượng sách và bài báo đồ sộ. Ông chuyên sâu về lịch sử, tiểu sử và các bài chân dung nhân vật, đặc biệt là diễn viên và nhạc sĩ. Một trong những tác phẩm trước đây của ông, Warrior in the Ring — tiểu sử về võ sĩ vô địch thế giới Marvin Camel — hiện đang được chuyển thể lên màn ảnh rộng.
Thiên Hòa biên dịch