Bảo kính cảnh giới (Gương báu răn mình) là chùm thơ Nôm tiêu biểu gồm 61 bài trong Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi. Qua những bài thơ ngắn gọn, giàu hình ảnh và cảm xúc, tác giả gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống, nhân sinh và đạo làm người. Bảo kính cảnh giới số 43 là một bài thơ đặc sắc trong chùm thơ ấy, thể hiện vẻ đẹp tâm hồn thanh cao, tình yêu thiên nhiên gắn liền với tình yêu con người và tư tưởng nhân nghĩa xuyên suốt của Nguyễn Trãi.
Rồi hóng mát thuở ngày trường,
Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ,
Hồng liên trì đã tịn mùi hương.
Lao xao chợ cá làng ngư phủ,
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.
Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,
Dân giàu đủ khắp đòi phương.
1. Xác định thể loại và nêu bố cục bài thơ.
- Thể loại: Bài thơ Bảo kính cảnh giới, 43 được viết theo thể thơ Nôm Đường luật, in trong Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi.
- Bố cục: Bài thơ có thể chia thành 3 phần, theo mạch cảm xúc và tư tưởng:
+ Phần 1 (1 câu đầu): Cảm hứng mở đầu, tâm thế nhàn tản của chủ thể trữ tình.
+ Phần 2 (5 câu tiếp): Bức tranh thiên nhiên mùa hè và đời sống sinh hoạt của con người.
+ Phần 3 (2 câu cuối): Ước vọng của tác giả.
2. Câu mở đầu cho biết điều gì về cuộc sống và tâm trạng của nhân vật trữ tình?
Câu thơ mở đầu cho thấy nhân vật trữ tình đang sống trong một cuộc sống nhàn tản, ung dung, không còn bị cuốn theo nhịp điệu gấp gáp của công danh hay công việc bận rộn. Đó là một đời sống có độ lùi, có khoảng trống thời gian để con người dừng lại, nghỉ ngơi và quan sát.
Từ hoàn cảnh sống ấy, tâm trạng của nhân vật trữ tình cũng hiện lên thanh thản, thư thái, bình tĩnh và điềm đạm, hòa hợp với thiên nhiên xung quanh. Sự nhàn tản ở đây không mang nghĩa buông xuôi hay chán chường, mà là trạng thái tinh thần đã lắng xuống sau nhiều biến động của cuộc đời. Qua câu thơ, có thể thấy nhân vật trữ tình đang sống trong cảnh nhàn mà không nhạt, tâm hồn trở nên sâu lắng, an nhiên nhưng vẫn đầy tỉnh thức.
3. Phân tích từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh sắc mùa hè và nét đặc sắc trong cách cảm nhận thiên nhiên và bút pháp tả cảnh của tác giả.
Để miêu tả cảnh sắc mùa hè, Nguyễn Trãi đã sử dụng nhiều từ ngữ và hình ảnh giàu sức gợi, làm nổi bật vẻ đẹp tươi tắn, tràn đầy sinh khí của thiên nhiên. Trước hết, nhà thơ chú ý đến màu sắc, với “hoè lục” gợi sắc xanh đậm, mát mắt, kết hợp cùng “thạch lựu… thức đỏ” tạo nên điểm nhấn rực rỡ. Sự phối hợp hài hòa giữa sắc xanh và sắc đỏ khiến bức tranh mùa hè hiện lên vừa tươi sáng vừa sinh động.

Bên cạnh đó, các động từ và từ láy như “đùn đùn”, “phun” diễn tả sự sinh sôi, phát triển mạnh mẽ của cảnh vật, cho thấy thiên nhiên không đứng yên mà luôn vận động, dào dạt sức sống.
Đặc biệt, hình ảnh “hồng liên… tịn mùi hương” thể hiện cảm nhận tinh tế của tác giả, khi thiên nhiên được cảm nhận bằng nhiều giác quan, nhất là khứu giác, tạo nên một bức tranh mùa hè vừa cụ thể, vừa sâu lắng.
Nét đặc sắc trong cách cảm nhận thiên nhiên của Nguyễn Trãi trước hết nằm ở tâm thế thanh thản, tinh tế và giàu nhân văn. Ông quan sát thiên nhiên từ những gì gần gũi, đời thường, nhưng không hời hợt mà rất sâu sắc, chú ý đến từng chi tiết nhỏ của cảnh vật. Thiên nhiên trong thơ Nguyễn Trãi không chỉ được nhìn bằng thị giác mà còn được cảm nhận bằng nhiều giác quan khác như khứu giác, thính giác, qua màu sắc, hương vị và âm thanh. Đặc biệt, nhà thơ luôn nhìn thấy trong thiên nhiên sức sống tươi mới, hài hòa, phản chiếu một tâm hồn yêu đời, yêu cuộc sống. Chính vì vậy, thiên nhiên trong thơ Nguyễn Trãi không tĩnh tại hay vô tri, mà trở nên sống động, có hồn, gắn bó mật thiết với thế giới nội tâm và nhân cách của tác giả.
Nguyễn Trãi sử dụng bút pháp tả cảnh giàu sức gợi, kết hợp hài hòa nhiều phương thức biểu hiện. Trước hết là tả thực, với những hình ảnh cảnh vật gần gũi, đời thường của làng quê, tạo cảm giác chân thật, thân quen. Bên cạnh đó, nhà thơ chú trọng tả động, sử dụng nhiều động từ và từ láy như “đùn đùn”, “phun” khiến cảnh vật hiện lên không tĩnh tại mà tràn đầy sức sống. Trên nền tả thực và tả động ấy, bút pháp tả cảnh ngụ tình được thể hiện rõ nét: cảnh thiên nhiên tươi sáng, dào dạt sức sống đồng thời phản ánh tâm hồn thanh thản, yêu đời và tấm lòng gắn bó sâu sắc của tác giả với con người, cuộc sống.
Qua bút pháp này, thiên nhiên trong thơ Nguyễn Trãi không chỉ là đối tượng miêu tả, mà còn trở thành nơi gửi gắm cảm xúc và nhân cách của nhà thơ.
4. Cuộc sống của con người được nhà thơ tái hiện qua những âm thanh, hình ảnh nào?
Cuộc sống con người được Nguyễn Trãi tái hiện qua những hình ảnh và âm thanh rất đỗi quen thuộc, gần gũi.
Hình ảnh “chợ cá làng ngư phủ” gợi lên sinh hoạt lao động bình dị của người dân chài, một không gian đời sống gắn liền với lao động và mưu sinh thường ngày.
Bên cạnh hình ảnh, nhà thơ còn khắc họa cuộc sống qua âm thanh: tiếng “lao xao” của chợ cá tạo nên cảm giác nhộn nhịp, rộn ràng, đầy sức sống; tiếng “dắng dỏi cầm ve” vang lên lúc chiều muộn làm cho bức tranh đời sống thêm sinh động, có chiều sâu thời gian.
Những hình ảnh và âm thanh ấy cho thấy đời sống con người hiện lên gần gũi, đông vui và ấm no, đồng thời thể hiện sự gắn bó, quan tâm chân thành của Nguyễn Trãi đối với cuộc sống bình dị của nhân dân.
Phân tích mối liên hệ giữa khung cảnh ấy với ước nguyện của nhân vật trữ tình trong hai câu thơ cuối.
Khung cảnh thiên nhiên và đời sống con người trong bài thơ hiện lên tươi sáng, sinh động và giàu sức sống: cây cối xanh tốt, hoa trái rực rỡ, chợ cá lao xao, âm thanh ve kêu rộn ràng. Đó là bức tranh của một cuộc sống yên bình, no ấm và hài hòa, nơi con người sống thuận theo nhịp điệu tự nhiên của đất trời.
Chính từ khung cảnh ấy, ước nguyện của nhân vật trữ tình ở hai câu thơ cuối được bộc lộ một cách tự nhiên và hợp lí. Trước đời sống thanh bình của nhân dân, nhà thơ ước có “Ngu cầm đàn một tiếng” để mang lại thái bình, hạnh phúc cho muôn dân, mong cho “dân giàu đủ khắp đòi phương”. Như vậy, khung cảnh thiên nhiên và đời sống con người không chỉ làm nền cho cảm xúc, mà còn dẫn tới và làm nổi bật khát vọng nhân nghĩa, lấy hạnh phúc của nhân dân làm mục tiêu cao nhất của nhân vật trữ tình.
5. Nhận xét về vị trí và giá trị của các câu lục ngôn trong bài thơ
Các câu lục ngôn trong bài thơ được Nguyễn Trãi đặt ở vị trí mở đầu và kết thúc, là những vị trí có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giữ vai trò dẫn nhập và chốt lại tư tưởng của toàn bài.
Việc sử dụng câu lục ngôn ở những điểm nhấn này tạo nên sự biến đổi nhịp điệu, khiến giọng thơ trở nên tự nhiên, gần với lời nói đời sống, phù hợp với mạch cảm xúc của nhân vật trữ tình. Ở đầu bài, câu lục ngôn góp phần bộc lộ rõ tâm thế sống nhàn tản, ung dung; ở cuối bài, câu lục ngôn nhấn mạnh ước nguyện nhân nghĩa, mong cho nhân dân được giàu đủ, thái bình.
Qua đó, có thể thấy Nguyễn Trãi đã chủ động và sáng tạo trong việc Việt hóa thể thơ Đường luật, làm cho hình thức nghệ thuật hòa quyện chặt chẽ với nội dung tư tưởng và cảm xúc của bài thơ.
6. Cảm nhận về vẻ đẹp tâm hồn và tư tưởng của tác giả
Qua bài thơ, Nguyễn Trãi hiện lên trước hết là một con người có tâm hồn thanh cao, nhạy cảm và giàu tình yêu cuộc sống. Ông không xa lánh trần thế mà hướng cái nhìn ân cần về thiên nhiên và đời sống bình dị của nhân dân, cảm nhận được vẻ đẹp của sự sống trong những điều quen thuộc, đời thường: màu xanh của cây cối, sắc hoa rực rỡ, âm thanh chợ cá, tiếng ve chiều. Tình yêu thiên nhiên ở Nguyễn Trãi vì thế luôn gắn liền với tình yêu con người, mang đậm hơi thở đời sống.
Ở chiều sâu tư tưởng, bài thơ thể hiện rõ tinh thần nhân nghĩa của một trí thức lớn: dù sống trong cảnh ẩn dật, ông vẫn đau đáu một ước nguyện cao đẹp là nhân dân được ấm no, xã hội được thái bình. Khát vọng ấy xuất phát từ một tấm lòng vì dân, lấy hạnh phúc của con người làm điểm tựa cho mọi suy nghĩ và khát vọng.
Chính vẻ đẹp hài hòa giữa tâm hồn nghệ sĩ và tư tưởng nhân nghĩa ấy đã làm nên giá trị bền vững của bài thơ, đồng thời khẳng định vị trí đặc biệt của Nguyễn Trãi trong nền văn học dân tộc.
Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn 150 chữ về một yếu tố phá cách trong bài thơ
Một yếu tố phá cách nổi bật trong bài thơ Bảo kính cảnh giới số 43 là việc Nguyễn Trãi sử dụng các câu lục ngôn xen trong bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật, đặc biệt ở vị trí mở đầu và kết thúc. Trong khuôn khổ vốn rất chặt chẽ của thể thơ Đường luật, sự xuất hiện của câu sáu chữ đã tạo nên nhịp điệu mềm mại, tự nhiên, gần với lời nói đời sống. Câu lục ngôn mở đầu giúp diễn tả tâm thế nhàn tản, ung dung của nhân vật trữ tình một cách nhẹ nhàng, không gò ép. Câu lục ngôn kết thúc lại có tác dụng nhấn mạnh ước nguyện nhân nghĩa, mong cho dân được giàu đủ, thái bình. Cách phá cách ấy cho thấy sự sáng tạo của Nguyễn Trãi trong việc Việt hóa thơ Đường luật, đồng thời góp phần bộc lộ rõ hơn tâm hồn và tư tưởng nhân văn của tác giả.